Tủ chuyển nguồn ATS
Tủ ATS 3P 3200A
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ sơn tĩnh điện kích thước tham khảo tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm, loại 2 lớp cánh | Trong nhà đặt bệ |
1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | Bộ ATS 3P 3200A, nguồn điều khiển 220V AC | HK-3200TN | 1 | Bộ | BTB Electric |
| 3 | Bộ điều khiển ATS | C56 | 1 | Bộ | BTB Electric |
| 4 | ACB 3P 3200A 100kA nguồn điều khiển 220V AC | MA3-32D3-3H-FH | 1 | Cái | BTB Electric |
| 5 | Rơ le trung gian 220V AC | 1 | Bộ | Hàn Quốc/ TQ | |
| 6 | Đèn báo pha : Đ-V-X | 6 | Cái | Hàn Quốc/ TQ | |
| 7 | Thanh cái tổng đợi cáp vào từ MBA và MF | Kích thước tham khảo | 2 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 8 | Thanh cái tổng xuống dàn ngang | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 9 | Thanh cái tổng dàn ngang | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 10 | Thanh cái nhánh vào ra | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 11 | Thanh cái trung tính | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 12 | Hệ thống thanh cái tiếp địa | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 13 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, bảo vệ mất pha | 6 | Cái | Trung Quốc | |
| 14 | Thang máng trong tủ | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 15 | Đầu cos | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 16 | Co ngót | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 17 | Sứ đỡ thanh cái | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 18 | Rơ le bảo vệ mất pha | 1 | Lô | Trung Quốc / Hàn Quốc | |
| 19 | Tên tủ | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 20 | Dây điều khiển | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 21 | Nhân công lắp đặt | 1 | Lô | Việt Nam |
Tủ ATS 3P 1600A
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ sơn tĩnh điện kích thước tham khảo tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm, loại 2 lớp cánh | Trong nhà đặt bệ |
1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | Bộ ATS 3P 1600A, nguồn điều khiển 220V AC | HK-1600TN | 1 | Bộ | BTB Electric |
| 3 | Bộ điều khiển ATS | C56 | 1 | Bộ | BTB Electric |
| 4 | MCCB 3P 1600A 85kA | MF1600S3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 5 | Rơ le trung gian 220V AC | 1 | Bộ | Hàn Quốc/ TQ | |
| 6 | Đèn báo pha : Đ-V-X | 6 | Cái | Hàn Quốc/ TQ | |
| 7 | Thanh cái tổng đợi cáp vào từ MBA và MF | Kích thước tham khảo | 2 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 8 | Thanh cái tổng xuống dàn ngang | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 9 | Thanh cái tổng dàn ngang | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 10 | Thanh cái nhánh vào ra | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 11 | Thanh cái trung tính | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 12 | Hệ thống thanh cái tiếp địa | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 13 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, bảo vệ mất pha | 6 | Cái | Trung Quốc | |
| 14 | Thang máng trong tủ | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 15 | Đầu cos | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 16 | Co ngót | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 17 | Sứ đỡ thanh cái | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 18 | Rơ le bảo vệ mất pha | 1 | Lô | Trung Quốc / Hàn Quốc | |
| 19 | Tên tủ | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 20 | Dây điều khiển | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 21 | Nhân công lắp đặt | 1 | Lô | Việt Nam |
Tủ ATS 3P 100A
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ sơn tĩnh điện kích thước tham khảo tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm, loại 2 lớp cánh | Trong nhà đặt bệ |
1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | Bộ ATS 3P 100A, nguồn điều khiển 220V AC | HK-100TN | 1 | Bộ | BTB Electric |
| 3 | Bộ điều khiển ATS | C56 | 1 | Bộ | BTB Electric |
| 4 | MCCB 3P 100A 25kA | MF125E3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 5 | Rơ le trung gian 220V AC | 1 | Bộ | Hàn Quốc/ TQ | |
| 6 | Đèn báo pha : Đ-V-X | 6 | Cái | Hàn Quốc/ TQ | |
| 7 | Thanh cái tổng đợi cáp vào từ MBA và MF | Kích thước tham khảo | 2 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 8 | Thanh cái tổng xuống dàn ngang | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 9 | Thanh cái tổng dàn ngang | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 10 | Thanh cái nhánh vào ra | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 11 | Thanh cái trung tính | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 12 | Hệ thống thanh cái tiếp địa | Kích thước tham khảo | 1 | Bộ | Malaysia / Thái Lan, Việt Nam |
| 13 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, bảo vệ mất pha | 6 | Cái | Trung Quốc | |
| 14 | Thang máng trong tủ | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 15 | Đầu cos | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 16 | Co ngót | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 17 | Sứ đỡ thanh cái | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 18 | Rơ le bảo vệ mất pha | 1 | Lô | Trung Quốc / Hàn Quốc | |
| 19 | Tên tủ | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 20 | Dây điều khiển | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 21 | Nhân công lắp đặt | 1 | Lô | Việt Nam |