Tủ phân phối tổng MSB
Tủ phân phối tổng MSB
Tủ MSB 0,4kV 250A
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ C1500*R700*S450mm tôn 1,5mm, loại 1 lớp cánh, có ngăn chống tổn thất | Ngoài trời, treo cột | 1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | MCCB 3P 250A 85kA | MF400E3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 3 | MCCB 3P 125A 36kA | MF250E3 | 2 | Cái | BTB Electric |
| 4 | Công tơ 5A 3P 220/380V vô công | 1 | Cái | Việt Nam | |
| 5 | Công tơ 5A 3P 220/380V hữu công | 1 | Cái | Việt Nam | |
| 6 | Biến dòng hạ thế 250/5A dùng để đếm | 3 | Cái | Việt Nam | |
| 7 | Biến dòng hạ thế 250/5A dùng để đo | Ti-400 | 3 | Cái | Đài Loan |
| 8 | Đồng hồ Ampermeter 300/5A | DE-96A | 3 | Cái | Đài Loan |
| 9 | Đồng hồ Voltmeter 0-500V | DE-96V | 1 | Cái | Đài Loan |
| 10 | Chuyển mạch Vol 7 Vị trí | 1 | Cái | Hàn Quốc | |
| 11 | Đèn báo pha ( Xanh - Đỏ - Vàng) | YSPL2-O22AR | 3 | Cái | Đài Loan |
| 12 | Thanh cái tổng cực trên đợi cáp vào (Bọc cách điện) | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 13 | Thanh cái tổng cực dưới (Bọc cách điện) | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 14 | Thanh cái trung tính | 1-30*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 15 | Thanh cái tiếp địa | 1-20*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 16 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, bảo vệ mất pha | 3 | Cái | Trung Quốc | |
| 17 | Cáp động lực đấu 6 MCCB | Cu/PVC 10mm | 6 | Bộ | Việt Nam |
| 18 | Phụ kiện (Thang máng, đầu cos, dây điều khiển, phíp đỡ thanh cái….) | 1 | Lô | Việt Nam & Hàn Quốc | |
| 19 | Nhân công lắp đặt tại nhà máy | 1 | Lô | Việt Nam |
Tủ MSB 0,4kV 200A
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ C1500*R700*S450mm tôn 1,5mm, loại 1 lớp cánh, có ngăn chống tổn thất | Ngoài trời, treo cột | 1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | MCCB 3P 200A 36kA | MF250E3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 3 | MCCB 3P 100A 25kA | MF125E3 | 2 | Cái | BTB Electric |
| 4 | Công tơ 5A 3P 220/380V vô công | 1 | Cái | Việt Nam | |
| 5 | Công tơ 5A 3P 220/380V hữu công | 1 | Cái | Việt Nam | |
| 6 | Biến dòng hạ thế 150/5A dùng để đếm | 3 | Cái | Việt Nam | |
| 7 | Biến dòng hạ thế 150/5A dùng để đo | Ti-400 | 3 | Cái | Đài Loan |
| 8 | Đồng hồ Ampermeter 150/5A | DE-96A | 3 | Cái | Đài Loan |
| 9 | Đồng hồ Voltmeter 0-500V | DE-96V | 1 | Cái | Đài Loan |
| 10 | Chuyển mạch Vol 7 Vị trí | 1 | Cái | Hàn Quốc | |
| 11 | Đèn báo pha ( Xanh - Đỏ - Vàng) | YSPL2-O22AR | 3 | Cái | Đài Loan |
| 12 | Thanh cái tổng cực trên đợi cáp vào (Bọc cách điện) | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 13 | Thanh cái tổng cực dưới (Bọc cách điện) | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 14 | Thanh cái trung tính | 1-30*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 15 | Thanh cái tiếp địa | 1-20*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 16 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, bảo vệ mất pha | 3 | Cái | Trung Quốc | |
| 17 | Cáp động lực đấu 6 MCCB | Cu/PVC 10mm | 6 | Bộ | Việt Nam |
| 18 | Phụ kiện (Thang máng, đầu cos, dây điều khiển, phíp đỡ thanh cái….) | 1 | Lô | Việt Nam & Hàn Quốc | |
| 19 | Nhân công lắp đặt tại nhà máy | 1 | Lô | Việt Nam |
Tủ MSB 0,4kV 100A
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ C1500*R700*S450mm tôn 1,5mm, loại 1 lớp cánh, có ngăn chống tổn thất | Ngoài trời, treo cột | 1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | MCCB 3P 100A 25kA | MF125E3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 3 | MCCB 3P 50A 25kA | MF125E3 | 2 | Cái | BTB Electric |
| 4 | Công tơ 5A 3P 220/380V vô công | 1 | Cái | Việt Nam | |
| 5 | Công tơ 5A 3P 220/380V hữu công | 1 | Cái | Việt Nam | |
| 6 | Biến dòng hạ thế 125/5A dùng để đếm | 3 | Cái | Việt Nam | |
| 7 | Biến dòng hạ thế 125/5A dùng để đo | Ti-400 | 3 | Cái | Đài Loan |
| 8 | Đồng hồ Ampermeter 150/5A | DE-96A | 3 | Cái | Đài Loan |
| 9 | Đồng hồ Voltmeter 0-500V | DE-96V | 1 | Cái | Đài Loan |
| 10 | Chuyển mạch Vol 7 Vị trí | 1 | Cái | Hàn Quốc | |
| 11 | Đèn báo pha ( Xanh - Đỏ - Vàng) | YSPL2-O22AR | 3 | Cái | Đài Loan |
| 12 | Thanh cái tổng cực trên đợi cáp vào (Bọc cách điện) | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 13 | Thanh cái tổng cực dưới (Bọc cách điện) | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 14 | Thanh cái trung tính | 1-30*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 15 | Thanh cái tiếp địa | 1-20*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 16 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, bảo vệ mất pha | 3 | Cái | Trung Quốc | |
| 17 | Cáp động lực đấu 6 MCCB | Cu/PVC 10mm | 6 | Bộ | Việt Nam |
| 18 | Phụ kiện (Thang máng, đầu cos, dây điều khiển, phíp đỡ thanh cái….) | 1 | Lô | Việt Nam & Hàn Quốc | |
| 19 | Nhân công lắp đặt tại nhà máy | 1 | Lô | Việt Nam |