Tủ tụ bù
Tủ tụ bù
Tủ tụ bù 3P 0,4kV 240kVAr
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ C1600*R800*S700mm tôn 1,5mm cánh 2mm, loại 1 lớp cánh | Ngoài trời | 1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | MCCB 3P 400A 85kA | MF400E3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 3 | MCCB 3P 80A 25kA | MF125E3 | 6 | Cái | BTB Electric |
| 4 | Contactor cho tụ bù 3P 40kVAr | BCC40K12M7 | 6 | Cái | BTB Electric |
| 5 | Tụ bù 3P 440V 20kVAR | BDC4420M | 12 | Bình | BTB Electric |
| 6 | Bộ Điều khiển tụ bù 6 bước | PFR60b-415 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 7 | Đèn báo pha ( Xanh - Đỏ - Vàng) | YSPL2-O22AR | 3 | Cái | Hàn Quốc |
| 8 | Thanh cái đồng 400A cực trên nối với thanh cái tổng | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 9 | Thanh cái đồng 400A cực dưới nối với dàn ngang | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 10 | Thanh cái đồng 400A dàn ngang | 3x(1-30*6mm) | 1 | Bộ | Malaysia |
| 11 | Thanh cái đồng 100A nối với dàn ngang | 3x(1-15*3mm) | 6 | Bộ | Malaysia |
| 12 | Thanh cái trung tính | 1-30*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 13 | Cáp động lực dùng cho tụ bù, contactor | Cu/PVC 25mm | 6 | Bộ | Việt Nam |
| 14 | Phụ kiện ( Thang máng, đầu cos, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái….) | 1 | Lô | Việt Nam & Hàn Quốc | |
| 15 | Nhân Công lắp đặt | 1 | Lô | Việt Nam |
Tủ tụ bù 3P 0,4kV 30kVAr
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ H700xW600xD320mm tôn 1,5mm cánh 2mm, loại 1 lớp cánh | Ngoài trời | 1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | MCCB 3P 63A 25kA | MF125E3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 3 | MCB 3P 16A 6kA | MA63E | 6 | Cái | BTB Electric |
| 4 | Contactor cho tụ bù 3P 10kVAr | BCC10K11M7 | 6 | Cái | BTB Electric |
| 5 | Tụ bù 3P 440V 5kVAR | BDC4405M | 6 | Bình | BTB Electric |
| 6 | Bộ điều khiển tụ bù 6 bước | PFR60b-415 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 7 | Đèn báo pha ( Xanh - Đỏ - Vàng) | YSPL2-O22AR | 3 | Cái | Hàn Quốc |
| 8 | Cáp động lực dùng cho tụ bù, contactor | Cu/PVC | 6 | Bộ | Việt Nam |
| 9 | Phụ kiện (Thang máng, đầu cos, co ngót, dây điều khiển, sứ đỡ thanh cái….) | 1 | Lô | Việt Nam & Hàn Quốc | |
| 10 | Nhân công lắp đặt | 1 | Lô | Việt Nam |
Tủ tụ bù 3P 0,4kV 800kVAr
| STT | Tên thiết bị/linh kiện | Mã sản phẩm | Số lượng | Đơn vị | Xuất xứ |
| 1 | Khung vỏ tủ sơn tĩnh điện kích thước xem tại đây tôn 1,5mm cánh 2mm, loại 2 lớp cánh | Trong nhà, đặt bệ |
1 | Cái | Việt Nam |
| 2 | MCCB 3P 1600A 65kA | ME1600S3 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 3 | MCCB 3P 200A 36kA | MF250E3 | 8 | Cái | BTB Electric |
| 4 | Contactor cho tụ bù 3P 100kVAr | BCC100K12M5 | 8 | Cái | BTB Electric |
| 5 | Tụ bù 3P 440V 25kVAR | BDC4425M | 32 | Bình | BTB Electric |
| 6 | Bộ Điều khiển tụ bù 120 bước | PFR120b-415 | 1 | Cái | BTB Electric |
| 7 | Đèn báo pha ( Xanh - Đỏ - Vàng) | 3 | Cái | Hàn Quốc | |
| 8 | Thanh cái đồng cực trên nối với thanh cái tổng | 1 | Bộ | Malaysia | |
| 9 | Thanh cái đồng cực dưới nối với dàn ngang | 1 | Bộ | Malaysia | |
| 10 | Thanh cái đồng dàn ngang | 1 | Bộ | Malaysia | |
| 11 | Thanh cái đồng nối với dàn ngang | 5 | Bộ | Malaysia | |
| 12 | Thanh cái trung tính | 1-30*3mm | 1 | Bộ | Malaysia |
| 13 | Cáp động lực dùng cho tụ bù, contactor, dây điều khiển | Cu/PVC 25mm | 6 | Bộ | Việt Nam |
| 14 | Thang máng trong tủ | 1 | Lô | Việt Nam & Hàn Quốc | |
| 15 | đầu cos | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 16 | Co ngót | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 17 | sứ đỡ thanh cái | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 18 | bảo vệ mất pha | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 19 | Cầu chì 32A kèm chì 5A, | 1 | Lô | Trung Quốc | |
| 20 | Tên tủ điện | 1 | Lô | Việt Nam | |
| 21 | Nhân Công lắp đặt | 1 | Lô | Việt Nam |